sarah vaughan

sarah vaughan

Sarah Vaughan sings a jazz standard on stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sarah Vaughan tên của một ca sĩ nhạc jazz người Mỹ nổi tiếng, sống từ năm 1924 đến năm 1990. được biết đến với kỹ thuật hát phức tạp theo phong cách bebop khả năng hát scat (hát ngẫu hứng bằng âm tiết vô nghĩa).

dụ sử dụng
  • (Sarah Vaughan được coi một trong những ca sĩ nhạc jazz vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • (Tôi thích nghe các bản thu âm của Sarah Vaughan như "Misty" "Lullaby of Birdland".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Divine One": Biệt danh nổi tiếng của Sarah Vaughan, thường được dùng để chỉ giọng hát thiên tài của .

    • Fans affectionately called Sarah Vaughan "The Divine One". (Người hâm mộ trìu mến gọi Sarah Vaughan "Người phụ nữ thiêng liêng".)
  • "Sassy": Một biệt danh khác của , thể hiện phong cách mạnh mẽ tự tin.

    • Sarah Vaughan earned the nickname "Sassy" for her bold stage presence. (Sarah Vaughan biệt danh "Sassy" sự hiện diện táo bạo trên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sassy (tính từ): nghịch ngợm, táo bạo, thường dùng để miêu tả phong cách của Sarah Vaughan.

    • Her sassy performance captivated the audience. (Màn trình diễn táo bạo của đã thu hút khán giả.)
  • Bebop (danh từ): một thể loại nhạc jazz phức tạp, nhanh, Sarah Vaughan nổi tiếng với việc hát theo.

    • Bebop was a revolutionary style in jazz during the 1940s. (Bebop một phong cách cách mạng trong nhạc jazz vào những năm 1940.)
Từ đồng nghĩa
  • Giọng ca jazz: ca sĩ nhạc jazz.
    • Ella Fitzgerald and Sarah Vaughan are both legendary jazz voices. (Ella Fitzgerald Sarah Vaughan đều những giọng ca jazz huyền thoại.)
  • Nghệ sĩ scat: ca sĩ chuyên hát scat.
    • Sarah Vaughan was a masterful scat singer. (Sarah Vaughan một nghệ sĩ hát scat điêu luyện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scat sing: hát scat (hát ngẫu hứng bằng âm tiết vô nghĩa).

    • She could scat sing with incredible speed and precision. ( có thể hát scat với tốc độ độ chính xác đáng kinh ngạc.)
  • Swing out: hát hoặc chơi nhạc với nhịp điệu mạnh mẽ, sôi động.

    • Sarah Vaughan would swing out during her live performances. (Sarah Vaughan thường hát sôi động trong các buổi biểu diễn trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a voice like velvet: giọng hát mượt mà như nhung.

    • Many critics said Sarah Vaughan had a voice like velvet. (Nhiều nhà phê bình nói Sarah Vaughan giọng hát mượt mà như nhung.)
  • To hit the high notes: hát được những nốt cao.

    • Sarah Vaughan could hit the high notes effortlessly. (Sarah Vaughan có thể hát những nốt cao một cách dễ dàng.)